willow tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây liễu (thuộc chi Salix), một loại cây thân gỗ hoặc cây bụi rụng lá, thường mọc ở những nơi ẩm ướt gần nước. Cây liễu có đặc điểm là cành mảnh, rủ xuống và lá hẹp, dài.
Ví dụ sử dụng
- (Cây liễu bên sông có những cành dài, rủ xuống.)
- (Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của một cây liễu già trong công viên.)
- (Lá của cây liễu chuyển sang màu vàng vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "weeping willow" (cây liễu rủ): Một giống cây liễu phổ biến có cành rủ xuống đất, thường được trồng làm cảnh.
- The weeping willow is a type of willow tree often found in gardens. (Cây liễu rủ là một loại cây liễu thường thấy trong các khu vườn.)
- "willow bark" (vỏ cây liễu): Vỏ cây liễu được dùng trong y học cổ truyền để giảm đau và hạ sốt.
- Willow bark contains salicin, a compound similar to aspirin. (Vỏ cây liễu chứa salicin, một hợp chất tương tự aspirin.)
Biến thể và từ gần giống
- Willow (danh từ): Cây liễu nói chung (thường dùng thay thế cho "willow tree").
- The willow is a graceful tree. (Cây liễu là một loại cây duyên dáng.)
- Willowy (tính từ): Mảnh mai, uyển chuyển như cành liễu (thường dùng để tả dáng người).
- She has a willowy figure. (Cô ấy có dáng người mảnh mai.)
- Willowherb (danh từ): Cây rau liễu (một loại cây thân thảo cùng họ).
Từ đồng nghĩa
- Osier: cây liễu dẻo (thường dùng để đan rổ, giỏ).
- Sallow: cây liễu dại (một loại cây liễu nhỏ hơn, mọc ở vùng đồng hoang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "willow tree", nhưng có thể dùng trong các mô tả: - "to plant a willow tree": trồng một cây liễu. - They decided to plant a willow tree in their backyard. (Họ quyết định trồng một cây liễu trong sân sau.) - "to sit under a willow tree": ngồi dưới gốc cây liễu. - He likes to sit under a willow tree and read. (Anh ấy thích ngồi dưới gốc cây liễu và đọc sách.)
Thành ngữ liên quan
- "to bend like a willow": uyển chuyển, linh hoạt (ẩn dụ cho khả năng thích nghi).
- In difficult times, you must learn to bend like a willow tree. (Trong thời điểm khó khăn, bạn phải học cách uyển chuyển như một cây liễu.)
- "weeping willow" (thành ngữ): chỉ người buồn bã, hay khóc (dùng theo nghĩa bóng).
- After the breakup, she felt like a weeping willow tree. (Sau khi chia tay, cô ấy cảm thấy như một cây liễu rủ.)